梟心 xiāo xīn · kiêu tâm Hán Việt: kiêu tâm · Pinyin: xiāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 心 (tâm)Pinyinxiāo xīnHán Việtkiêu tâmCấu tạo梟 + 心 · kiêu + tâm nghĩa thành phần: kiêu + tâm