梟惡 xiāo è · kiêu ác Hán Việt: kiêu ác · Pinyin: xiāo è Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 惡 (ác)Pinyinxiāo èHán Việtkiêu ácCấu tạo梟 + 惡 · kiêu + ác nghĩa thành phần: kiêu + ác