梟懸 xiāo xuán · kiêu huyền Hán Việt: kiêu huyền · Pinyin: xiāo xuán Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 懸 (huyền)Pinyinxiāo xuánHán Việtkiêu huyềnCấu tạo梟 + 懸 · kiêu + huyền nghĩa thành phần: kiêu + huyền