梟散 xiāo sàn · kiêu tán Hán Việt: kiêu tán · Pinyin: xiāo sàn Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 散 (tán)Pinyinxiāo sànHán Việtkiêu tánCấu tạo梟 + 散 · kiêu + tán nghĩa thành phần: kiêu + tán