梟族 xiāo zú · kiêu tộc Hán Việt: kiêu tộc · Pinyin: xiāo zú Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 族 (tộc)Pinyinxiāo zúHán Việtkiêu tộcCấu tạo梟 + 族 · kiêu + tộc nghĩa thành phần: kiêu + tộc