枭杓 xiāo biāo · kiêu tiêu Hán Việt: kiêu tiêu · Pinyin: xiāo biāo Tổng quan Cấu tạo: 枭 (kiêu) + 杓 (tiêu)Pinyinxiāo biāoHán Việtkiêu tiêuCấu tạo枭 + 杓 · kiêu + tiêu nghĩa thành phần: kiêu + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舀水的勺子。Tân Hoa Tự Điển 1.舀水的勺子。