梟桃 xiāo táo · kiêu đào Hán Việt: kiêu đào · Pinyin: xiāo táo Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 桃 (đào)Pinyinxiāo táoHán Việtkiêu đàoCấu tạo梟 + 桃 · kiêu + đào nghĩa thành phần: kiêu + đào