梟獲 xiāo huò · kiêu hoạch Hán Việt: kiêu hoạch · Pinyin: xiāo huò Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 獲 (hoạch)Pinyinxiāo huòHán Việtkiêu hoạchCấu tạo梟 + 獲 · kiêu + hoạch nghĩa thành phần: kiêu + hoạch