梟示 xiāo shì · kiêu kì Hán Việt: kiêu kì · Pinyin: xiāo shì Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 示 (kì)Pinyinxiāo shìHán Việtkiêu kìCấu tạo梟 + 示 · kiêu + kì nghĩa thành phần: kiêu + kì Nghĩa EngCihui 梟示 xiāoshì v. display the head of a decapitated person to warn others