梟羊 xiāo yáng · kiêu dương Hán Việt: kiêu dương · Pinyin: xiāo yáng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 羊 (dương)Pinyinxiāo yángHán Việtkiêu dươngCấu tạo梟 + 羊 · kiêu + dương nghĩa thành phần: kiêu + dương