梟羣 kiêu quần Hán Việt: kiêu quần Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 羣 (quần)Hán Việtkiêu quầnCấu tạo梟 + 羣 · kiêu + quần nghĩa thành phần: kiêu + quần