梟羹 xiāo gēng · kiêu canh Hán Việt: kiêu canh · Pinyin: xiāo gēng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 羹 (canh)Pinyinxiāo gēngHán Việtkiêu canhCấu tạo梟 + 羹 · kiêu + canh nghĩa thành phần: kiêu + canh