梟色 xiāo sè · kiêu sắc Hán Việt: kiêu sắc · Pinyin: xiāo sè Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 色 (sắc)Pinyinxiāo sèHán Việtkiêu sắcCấu tạo梟 + 色 · kiêu + sắc nghĩa thành phần: kiêu + sắc