梟販 xiāo fàn · kiêu phiến Hán Việt: kiêu phiến · Pinyin: xiāo fàn Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 販 (phiến)Pinyinxiāo fànHán Việtkiêu phiếnCấu tạo梟 + 販 · kiêu + phiến nghĩa thành phần: kiêu + phiến Nghĩa EngCihui 梟販 iāofàn n. smugglers of contraband/narcotics/etc.