梟除 xiāo chú · kiêu trừ Hán Việt: kiêu trừ · Pinyin: xiāo chú Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 除 (trừ)Pinyinxiāo chúHán Việtkiêu trừCấu tạo梟 + 除 · kiêu + trừ nghĩa thành phần: kiêu + trừ