梟鯨 xiāo jīng · kiêu kình Hán Việt: kiêu kình · Pinyin: xiāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 鯨 (kình)Pinyinxiāo jīngHán Việtkiêu kìnhCấu tạo梟 + 鯨 · kiêu + kình nghĩa thành phần: kiêu + kình