梟鳴 xiāo míng · kiêu minh Hán Việt: kiêu minh · Pinyin: xiāo míng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 鳴 (minh)Pinyinxiāo míngHán Việtkiêu minhCấu tạo梟 + 鳴 · kiêu + minh nghĩa thành phần: kiêu + minh