梢雲

shāo yún sao vân

Hán Việt: sao vân · Pinyin: shāo yún

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高云;瑞云。《文选.左思》"梢云无以逾,巓谷弗能连。"刘良注"言虽梢云之高亦不能逾也。"《文选.郭璞》"梢云"李善注引孙氏《瑞应图》"梢云,瑞云。"一说指山名,产竹。见《文选.左思》李善注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高云;瑞云。《文选.左思》"梢云无以逾,巓谷弗能连。"刘良注"言虽梢云之高亦不能逾也。"《文选.郭璞》"梢云"李善注引孙氏《瑞应图》"梢云,瑞云。"一说指山名,产竹。见《文选.左思》李善注。

Eng

  • Cihui 梢雲 hāoyún n. auspicious clouds M:²duǒ