梢儿

shāo érsao nhi

Hán Việt: sao nhi · Pinyin: shāo ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指赌博的本钱。

Cấu tạo: 梢 (sao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngọn
  • Biên soạn 梢兒 hāor ►See ³shāo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赌博的本钱。

Eng

  • Cihui 梢兒 hāor ►See ³shāo

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌