梢兒

shāo ér sao nhi

Hán Việt: sao nhi · Pinyin: shāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赌博的本钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赌博的本钱。

Eng

  • Cihui 梢兒 hāor ►See ³shāo