梢出 sao xuất Hán Việt: sao xuất Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 出 (xuất)Hán Việtsao xuấtCấu tạo梢 + 出 · sao + xuất nghĩa thành phần: sao + xuất Nghĩa EngCihui pinouts