梢頭
sao đầu
Hán Việt: sao đầu · Pinyin: shāo tóu
Tổng quan
đầu cành: ngọn
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu cành: ngọn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 树枝的顶端; 尽头处; 指船尾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.树枝的顶端。 2.尽头处。 3.指船尾。
Eng
- Cihui 梢頭 hāotóu* n. 1. tree-top 2. branch tip 3. end (of a street/etc.) 4. <forest.> top log 5. the close of spring