梢子
sao tử
Hán Việt: sao tử · Pinyin: shāo zi
Tổng quan
Người đẩy thuyền. Người chân sào
1.梢公,船家。 2.鼗鼓的别名。 3.裤的一种。 4.指销钉。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đẩy thuyền
- Tần suất từ Người đẩy thuyền. Người chân sào.; gười đẩy thuyền. Người chân sào
- Biên soạn 梢子 hāozi n. <topo.> 1. tip 2. main threads 3. side 4. boatman 5. short pants
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.梢公,船家。 2.鼗鼓的别名。 3.裤的一种。 4.指销钉。
Eng
- JMdict boatman
- Cihui 梢子 hāozi n. <topo.> 1. tip 2. main threads 3. side 4. boatman 5. short pants
- Tần suất từ 梢子 hāozi n. <topo.> 1. tip 2. main threads 3. side 4. boatman 5. short pants
ja
- JMdict 梢子(しょうし)