梢子

shāo zi sao tử

Hán Việt: sao tử · Pinyin: shāo zi

Tổng quan

gười đẩy thuyền. Người chân sào. sao tử sao tử ☆Người đẩy thuyền. Người chân sào.

Cấu tạo: (sao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đẩy thuyền. Người chân sào. sao tử sao tử ☆Người đẩy thuyền. Người chân sào.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梢公,船家; 鼗鼓的别名; 裤的一种; 指销钉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梢公,船家。 2.鼗鼓的别名。 3.裤的一种。 4.指销钉。

Eng

  • Cihui 梢子 hāozi n. <topo.> 1. tip 2. main threads 3. side 4. boatman 5. short pants

ja

  • JMdict boatman