梢孔 sao khổng Hán Việt: sao khổng Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 孔 (khổng)Hán Việtsao khổngCấu tạo梢 + 孔 · sao + khổng nghĩa thành phần: sao + khổng Nghĩa EngCihui pinholes