梢尾 shāo wěi · sao vĩ Hán Việt: sao vĩ · Pinyin: shāo wěi Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 尾 (vĩ)Pinyinshāo wěiHán Việtsao vĩCấu tạo梢 + 尾 · sao + vĩ nghĩa thành phần: sao + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 末尾。Tân Hoa Tự Điển 1.末尾。EngCihui 梢尾 shāowěi n. <topo.> end