梢當

shāo dāng sao đương

Hán Việt: sao đương · Pinyin: shāo dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作碗碟盘等漆器的一道工序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作碗碟盘等漆器的一道工序。