梢捆 sao khổn Hán Việt: sao khổn Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 捆 (khổn)Hán Việtsao khổnCấu tạo梢 + 捆 · sao + khổn nghĩa thành phần: sao + khổn Nghĩa EngCihui 梢捆 hāokǔn n. fascine