梢杯 sao bôi Hán Việt: sao bôi Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 杯 (bôi)Hán Việtsao bôiCấu tạo梢 + 杯 · sao + bôi nghĩa thành phần: sao + bôi Nghĩa EngCihui 梢杯 shāobēi n. tip cup M:²zhī