梢槭

shāo qī sao túc

Hán Việt: sao túc · Pinyin: shāo qī

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风扫残叶声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风扫残叶声。