梢溝
sao câu
Hán Việt: sao câu · Pinyin: shāo gōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指水流自然冲激而成的沟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指水流自然冲激而成的沟。
Eng
- Cihui 梢溝 hāogōu n. trench made by running water M:¹tiáo
Hán Việt: sao câu · Pinyin: shāo gōu