梢溝 shāo gōu · sao câu Hán Việt: sao câu · Pinyin: shāo gōu Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 溝 (câu)Pinyinshāo gōuHán Việtsao câuCấu tạo梢 + 溝 · sao + câu nghĩa thành phần: sao + câu Nghĩa EngCihui 梢溝 hāogōu n. trench made by running water M:¹tiáo