梢芟

shāo shān sao sam

Hán Việt: sao sam · Pinyin: shāo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指树枝﹑芦荻之类的防汛护堤材料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指树枝﹑芦荻之类的防汛护堤材料。