梢長 shāo zhǎng · sao trường Hán Việt: sao trường · Pinyin: shāo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 長 (trường)Pinyinshāo zhǎngHán Việtsao trườngCấu tạo梢 + 長 · sao + trường nghĩa thành phần: sao + trường