梢雲

shāo yún sao vân

Hán Việt: sao vân · Pinyin: shāo yún

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ng mây đẹp, mây lành. sao vân sao vân ☆Áng mây đẹp, mây lành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高雲,祥瑞的雲。《文選.左思.吳都賦》:「梢雲無以踰,嶰谷弗能連。」

Eng

  • Cihui 梢雲 hāoyún n. auspicious clouds M:²duǒ