梢靶

shāo bǎ sao bá

Hán Việt: sao bá · Pinyin: shāo bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臂膀的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.臂膀的代称。