夢絲 mèng sī · mộng ti Hán Việt: mộng ti · Pinyin: mèng sī Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 絲 (ti)Pinyinmèng sīHán Việtmộng tiCấu tạo夢 + 絲 · mộng + ti nghĩa thành phần: mộng + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓生女之兆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓生女之兆。