夢像 mèng xiàng · mộng tượng Hán Việt: mộng tượng · Pinyin: mèng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 像 (tượng)Pinyinmèng xiàngHán Việtmộng tượngCấu tạo夢 + 像 · mộng + tượng nghĩa thành phần: mộng + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"梦象"; 梦中所见的形象﹑情景。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梦象"。 2.梦中所见的形象﹑情景。