夢劇場 mèng jù chǎng · mộng kịch tràng Hán Việt: mộng kịch tràng · Pinyin: mèng jù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 劇 (kịch) + 場 (tràng)Pinyinmèng jù chǎngHán Việtmộng kịch tràngCấu tạo夢 + 劇 + 場 · mộng + kịch + tràng nghĩa thành phần: mộng + kịch + tràng