夢囈
mộng nghệ
Hán Việt: mộng nghệ · Pinyin: mèng yì
Tổng quan
nói mơ | mê sảng | nhảm nhí | hoang tưởng nói mê; nói mớ。夢話。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói mơ | mê sảng | nhảm nhí | hoang tưởng nói mê; nói mớ。夢話。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說夢話。如:「他幾乎每個晚上都會夢囈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梦话。
Eng
- CC-CEDICT talking in one's sleep|delirious ravings|nonsense|sheer fantasy
- Cihui talking in one's sleep; delirious ravings; nonsense; sheer fantasy