夢日 mèng rì · mộng nhật Hán Việt: mộng nhật · Pinyin: mèng rì Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 日 (nhật)Pinyinmèng rìHán Việtmộng nhậtCấu tạo夢 + 日 · mộng + nhật nghĩa thành phần: mộng + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迷信,谓梦日是生贵子的吉兆。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信,谓梦日是生贵子的吉兆。