夢月 mèng yuè · mộng nguyệt Hán Việt: mộng nguyệt · Pinyin: mèng yuè Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 月 (nguyệt)Pinyinmèng yuèHán Việtmộng nguyệtCấu tạo夢 + 月 · mộng + nguyệt nghĩa thành phần: mộng + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时迷信,谓梦月是生大贵子女的吉兆。Tân Hoa Tự Điển 1.古时迷信,谓梦月是生大贵子女的吉兆。