夢枕 mèng zhěn · mộng chẩm Hán Việt: mộng chẩm · Pinyin: mèng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 枕 (chẩm)Pinyinmèng zhěnHán Việtmộng chẩmCấu tạo夢 + 枕 · mộng + chẩm nghĩa thành phần: mộng + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中会使人做梦的枕头; 借指做梦的人。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中会使人做梦的枕头。 2.借指做梦的人。