夢澤 mèng zé · mộng trạch Hán Việt: mộng trạch · Pinyin: mèng zé Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 澤 (trạch)Pinyinmèng zéHán Việtmộng trạchCấu tạo夢 + 澤 · mộng + trạch nghĩa thành phần: mộng + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即云梦泽。Tân Hoa Tự Điển 1.即云梦泽。