夢筆 mèng bǐ · mộng bút Hán Việt: mộng bút · Pinyin: mèng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 筆 (bút)Pinyinmèng bǐHán Việtmộng bútCấu tạo夢 + 筆 · mộng + bút nghĩa thành phần: mộng + bút