夢語 mèng yǔ · mộng ngữ Hán Việt: mộng ngữ · Pinyin: mèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 語 (ngữ)Pinyinmèng yǔHán Việtmộng ngữCấu tạo夢 + 語 · mộng + ngữ nghĩa thành phần: mộng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡梦中说的话。Tân Hoa Tự Điển 1.睡梦中说的话。EngCihui 夢語 èngyǔ* n. sleep-talking