夢遺

mèng yí mộng di

Hán Việt: mộng di · Pinyin: mèng yí

Tổng quan

mộng tinh | di tinh mộng tinh。夢中遺精。

Cấu tạo: (mộng) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộng tinh | di tinh mộng tinh。夢中遺精。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子於睡夢時排洩精液,稱為「夢遺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在睡梦中遗精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在睡梦中遗精。

Eng

  • CC-CEDICT wet dream; nocturnal emission
  • Cihui wet dream; nocturnal emission