夢魂 mèng hún · mộng hồn Hán Việt: mộng hồn · Pinyin: mèng hún Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 魂 (hồn)Pinyinmèng húnHán Việtmộng hồnCấu tạo夢 + 魂 · mộng + hồn nghĩa thành phần: mộng + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人认为人有灵魂,能在睡梦中离开肉体,故称梦魂”,即梦中精魂之意梦魂不到关山难|九华帐里梦魂惊。