梧丘

wú qiūngô khâu

Hán Việt: ngô khâu · Pinyin: wú qiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.当路的高丘。

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 丘 (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.当路的高丘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丘井 · 丘八 · 丘北 · 丘县 · 丘墓 · 丘壑 · 丘慈 · 丘田