梧丘 wú qiū · ngô khâu Hán Việt: ngô khâu · Pinyin: wú qiū Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 丘 (khâu)Pinyinwú qiūHán Việtngô khâuCấu tạo梧 + 丘 · ngô + khâu nghĩa thành phần: ngô + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当路的高丘。Tân Hoa Tự Điển 1.当路的高丘。