梧岸 wú àn · ngô ngạn Hán Việt: ngô ngạn · Pinyin: wú àn Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 岸 (ngạn)Pinyinwú ànHán Việtngô ngạnCấu tạo梧 + 岸 · ngô + ngạn nghĩa thành phần: ngô + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄伟貌。Tân Hoa Tự Điển 1.雄伟貌。