梧槚

wú jiǎngô giả

Hán Việt: ngô giả · Pinyin: wú jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"梧榎"。 2.榎,同"槚"。梧桐与山楸。两者皆良木,故以并称,比喻良材。 3.喻人才。

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 檟 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ tốt
  • Biên soạn two kinds of trees used as fine timber

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梧榎"。 2.榎,同"槚"。梧桐与山楸。两者皆良木,故以并称,比喻良材。 3.喻人才。

Eng

  • Cihui 梧檟 újiǎ n. two kinds of trees used as fine timber

Từ liên quan

Gần nghĩa

梧州 · 梧栖 · 梧桐 · 梧州市 · 梧栖镇 · 梧桐科 · 梧鼠之技 · 梧丘