梨雲 lí yún · lê vân Hán Việt: lê vân · Pinyin: lí yún Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 雲 (vân)Pinyinlí yúnHán Việtlê vânCấu tạo梨 + 雲 · lê + vân nghĩa thành phần: lê + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指梨花; 指梨花云。用唐王建梦见梨花云事典。Tân Hoa Tự Điển 1.指梨花。 2.指梨花云。用唐王建梦见梨花云事典。